| 1 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
C04 |
24.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C04 |
25.01 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Nha Trang |
C04 |
25.47 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C04 |
26.65 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C04 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
C04 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
C04 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C04 |
|
|
|
|