DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hà Tĩnh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C04
| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
C04 |
20.00 |
|
|
|
| 2 |
Chính trị học |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị thương mại điện tử |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị logistics |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính - Ngân hàng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Luật |
C04 |
18.00 |
|
|
|
| 9 |
An toàn, sức khoẻ và môi trường |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Tin học xây dựng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Nông nghiệp công nghệ cao |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Kinh tế nông nghiệp |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Thú y |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
QTDV Du lịch và Lữ hành |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Giáo dục Tiểu học |
C04 |
26.35 |
|
|
|