| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
C04 |
24.50 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm Ngữ văn |
C04 |
26.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế ngoại thương |
C04 |
22.50 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý kinh tế |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 5 |
Logistics và vận tải đa phương thức |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị tài chính kế toán |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 9 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) |
C04 |
20.25 |
|
|
|
| 10 |
Marketing số |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 11 |
Thương mại điện tử |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 12 |
Luật |
C04 |
24.50 |
|
|
|
| 13 |
Công tác xã hội |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C04 |
24.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị lữ hành, khách sạn |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 16 |
Hướng dẫn du lịch |
C04 |
22.25 |
|
|
|