| 1 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật |
C04 |
19.05 |
|
|
|
| 3 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) |
C04 |
19.15 |
|
|
|
| 4 |
Trung Quốc học |
C04 |
19.45 |
|
|
|
| 5 |
Hàn Quốc học |
C04 |
17.25 |
16.00 |
16.00 |
|
| 6 |
Việt Nam học |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị truyền thông |
C04 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) |
C04 |
16.25 |
|
|
|
| 10 |
Quản lý kinh tế |
C04 |
16.25 |
|
|
|
| 11 |
Luật |
C04 |
18.00 |
|
|
|
| 12 |
Luật kinh tế |
C04 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Công tác xã hội |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Du lịch |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Quản lý thể dục thể thao |
C04 |
15.65 |
|
|
|
| 17 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
C04 |
16.00 |
|
|
|