| 1 |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) |
C04 |
22.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) |
C04 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Marketing (CS Nam Định) |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 4 |
Marketing (CS Hà Nội) |
C04 |
25.00 |
|
|
|
| 5 |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) |
C04 |
21.20 |
|
|
|
| 6 |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) |
C04 |
24.00 |
|
|
|
| 7 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) |
C04 |
20.20 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 9 |
Bảo hiểm (CS Nam Định) |
C04 |
20.80 |
|
|
|
| 10 |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) |
C04 |
20.80 |
|
|
|
| 11 |
Kế toán (CS Nam Định) |
C04 |
20.00 |
|
|
|
| 12 |
Kế toán (CS Hà Nội) |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 13 |
Kiểm toán (CS Nam Định) |
C04 |
20.00 |
|
|
|
| 14 |
Kiểm toán (CS Hà Nội) |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 15 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 16 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) |
C04 |
25.00 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) |
C04 |
25.00 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 20 |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) |
C04 |
24.50 |
|
|
|