| 1 |
Thiết kế đồ họa |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế quốc tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế số |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Tâm lý học |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Truyền thông đa phương tiện |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Quan hệ công chúng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Digital Marketing |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Marketing |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Bất động sản |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Kinh doanh quốc tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh thương mại |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Thương mại điện tử |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Tài chính - ngân hàng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ tài chính (Fintech) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Tài chính quốc tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Kế toán |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Kiểm toán |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Quản trị nhân lực |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Quản trị sự kiện |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Luật |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Luật kinh tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Luật quốc tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Khoa học dữ liệu |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Kỹ thuật phần mềm |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ thông tin |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Quản trị khách sạn |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
C04 |
15.00 |
|
|
|