| 1 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 2 |
Địa chất học |
C04 |
15.50 |
|
|
|
| 3 |
Địa tin học |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý công nghiệp |
C04 |
20.50 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật không gian |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật môi trường |
C04 |
15.50 |
16.00 |
15.50 |
|
| 7 |
Kỹ thuật địa chất |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
C04 |
15.25 |
15.50 |
15.00 |
|
| 9 |
Đá quý Đá mỹ nghệ |
C04 |
15.50 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật mỏ |
C04 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật tuyển khoáng |
C04 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý đô thị và công trình |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản |
C04 |
20.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật xây dựng |
C04 |
19.50 |
|
|
|
| 15 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
C04 |
18.50 |
17.00 |
15.00 |
|
| 17 |
Địa kỹ thuật xây dựng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Kỹ thuật tài nguyên nước |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Quản lý xây dựng |
C04 |
21.00 |
|
|
|
| 20 |
Du lịch địa chất |
C04 |
20.00 |
|
|
|
| 21 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
C04 |
18.50 |
|
|
|
| 22 |
Quản lý đất đai |
C04 |
18.50 |
|
|
|
| 23 |
Quản lý tài nguyên khoáng sản |
C04 |
15.50 |
|
|
|
| 24 |
An toàn, Vệ sinh lao động |
C04 |
17.00 |
|
|
|