DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C04
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
C04 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Nhật |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Digital Marketing |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Kinh doanh quốc tế (mở mới) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Tài chính – Ngân hàng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ tài chính (mở mới) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kế toán |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị sự kiện |
C04 |
15.00 |
|
|
|