
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | C04 | 25.10 | 22.50 | 15.00 | |
| 2 | Tâm lý học giáo dục | C04 | 24.60 | |||
| 3 | Việt Nam học | C04 | 23.50 | |||
| 4 | Công tác xã hội | C04 | 23.70 | 20.25 | 15.00 | |
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 20.75 | |||
| 6 | Sư phạm Địa lý | C04 | 26.74 | |||








