| 1 |
Nghiên cứu văn hóa |
C04 |
25.23 |
|
|
|
| 2 |
Văn hóa truyền thông |
C04 |
25.86 |
|
|
|
| 3 |
Văn hóa đối ngoại |
C04 |
25.50 |
|
|
|
| 4 |
Phát triển công nghiệp văn hóa |
C04 |
23.33 |
|
|
|
| 5 |
Quản lý di sản văn hóa |
C04 |
24.44 |
|
|
|
| 6 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật |
C04 |
25.71 |
|
|
|
| 7 |
Tổ chức sự kiện văn hóa |
C04 |
26.05 |
|
|
|
| 8 |
Báo chí |
C04 |
25.77 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị thư viện |
C04 |
24.00 |
|
|
|
| 10 |
Thư viện và thiết bị trường học |
C04 |
23.84 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý thông tin |
C04 |
24.77 |
|
|
|
| 12 |
Bảo tàng học |
C04 |
23.70 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
C04 |
24.26 |
|
|
|
| 14 |
Luật |
C04 |
25.31 |
|
|
|
| 15 |
Văn hóa du lịch |
C04 |
25.33 |
|
|
|
| 16 |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch |
C04 |
25.70 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị kinh doanh du lịch |
C04 |
25.55 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị du lịch cộng đồng |
C04 |
25.12 |
|
|
|