
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Hùng Vương TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | LUẬT | C04 | 18.00 | 15.00 | 15.00 | |
| 2 | LUẬT KINH TẾ | C04 | 18.00 | 15.00 | ||
| 3 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | C04 | ||||
| 4 | Tiếng Nhật thương mại | C04 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | C04 | ||||
| 6 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | C04 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 8 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | C04 | ||||
| 9 | Kinh doanh số | C04 | ||||
| 10 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C04 | ||||
| 11 | Ngân hàng số | C04 | ||||
| 12 | Khai phá dữ liệu tài chính | C04 | ||||
| 13 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | C04 | ||||
| 14 | Kế toán doanh nghiệp | C04 | ||||
| 15 | Kế toán số | C04 | ||||
| 16 | AI và IoT ứng dụng | C04 | ||||








