
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục học | C04 | 23.00 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.35 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.86 | |||
| 4 | Quản lý nhà nước | C04 | 23.25 | |||
| 5 | Quan hệ quốc tế | C04 | 18.00 | |||
| 6 | Tâm lý học | C04 | 22.75 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | C04 | 25.75 | |||
| 8 | Luật | C04 | 22.75 | |||
| 9 | Công tác xã hội | C04 | 22.75 | |||
| 10 | Du lịch | C04 | 22.75 | |||








