| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
20.75 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Nha Trang |
D01 |
18.87 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
D01 |
16.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 6 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 10 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|