| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
D01 |
25.10 |
27.20 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D01 |
25.94 |
26.13 |
24.90 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D01 |
23.75 |
|
|
Đào tạo tại Gia Lai |
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D01 |
25.21 |
24.73 |
|
Đào tạo tại Long An |
| 5 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D01 |
25.33 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
24.35 |
|
|
|
| 7 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
D01 |
23.98 |
25.90 |
24.55 |
|
| 8 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
26.09 |
25.65 |
24.41 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
D01 |
27.82 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
25.12 |
25.39 |
24.11 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
23.50 |
25.39 |
24.11 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
D01 |
24.88 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
D01 |
26.33 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
25.86 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D01 |
24.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Vinh |
D01 |
24.56 |
28.12 |
25.65 |
|
| 17 |
Trường Đại Học An Giang |
D01 |
23.01 |
|
|
Nhóm 1 |
| 18 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
23.91 |
25.27 |
23.28 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
27.04 |
26.40 |
24.70 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
26.90 |
26.95 |
24.45 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
23.85 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D01 |
23.26 |
26.61 |
24.00 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
D01 |
26.87 |
25.70 |
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D01 |
25.85 |
26.59 |
26.04 |
|
| 26 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
D01 |
26.99 |
26.20 |
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
D01 |
24.77 |
25.80 |
24.50 |
|
| 28 |
Trường Đại Học Phú Yên |
D01 |
26.03 |
|
|
|
| 29 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
D01 |
22.70 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D01 |
25.97 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
25.13 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
D01 |
23.10 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D01 |
27.74 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại học Kiên Giang |
D01 |
24.40 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D01 |
27.32 |
27.00 |
27.40 |
|
| 36 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang |
D01 |
26.14 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
D01 |
|
|
|
|