| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D01 |
25.30 |
24.00 |
24.00 |
Toán nhân 2 |
| 3 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
16.59 |
15.00 |
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
20.15 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
D01 |
23.85 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
19.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
15.80 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 18 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 20 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|