| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
26.13 |
35.46 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
D01 |
27.38 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
D01 |
27.70 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
22.05 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
21.37 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
D01 |
19.25 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
24.01 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D01 |
21.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
17.10 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D01 |
20.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
21.24 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
20.30 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
19.00 |
|
|
|