| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
28.00 |
27.57 |
27.35 |
|
| 2 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
21.75 |
24.50 |
24.61 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Nha Trang |
D01 |
22.64 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
21.58 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|