Danh sách các trường tuyển sinh ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng theo tổ hợp D01

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 28.61 27.89 27.40
2 Học Viện Ngân Hàng D01 25.11 26.50 26.45
3 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải D01 27.52 26.45 26.15
4 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội D01 22.76
5 Trường Đại Học Công Thương TPHCM D01 24.50
6 Trường Đại học Thủ Dầu Một D01 24.50
7 Trường Đại Học Thăng Long D01 20.40 24.49 24.77
8 Trường Đại Học Thủy Lợi D01 23.00
9 Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam D01 21.00
10 Đại Học Cần Thơ D01 23.65
11 Trường Đại Học Đồng Tháp D01 20.36 19.21
12 Trường Đại Học Quy Nhơn D01 23.60
13 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội D01 26.50
14 Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM D01 23.49 25.80
15 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ D01 23.89
16 Trường Đại Học Trà Vinh D01 19.25
17 Trường Đại Học Mở TPHCM D01 22.50
18 Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải D01 24.50
19 Trường Đại Học Điện Lực D01 22.92 23.70 23.25
20 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long D01 14.00
21 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng D01 16.00
22 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành D01 15.00
23 Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế D01 18.00
24 Trường Đại học Nam Cần Thơ D01 15.00
25 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng D01 15.00
26 Trường Đại Học Văn Lang D01 15.00
27 Trường Đại Học Hòa Bình D01 15.00
28 Trường Đại Học Đại Nam D01 15.00 17.00 15.00
29 Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long D01 22.00 21.50 17.00
30 Trường Đại Học Tây Đô D01 15.00
31 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM D01 15.00
32 Trường Đại Học Lạc Hồng D01 15.00
33 Trường Đại Học Bình Dương D01 15.00
34 Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM D01 15.00
35 Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên D01 18.50
36 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM D01 15.00 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
37 Trường Đại Học Lâm nghiệp D01 16.50
38 Trường Đại Học Văn Hiến D01 15.00
39 Trường Đại Học Phan Thiết D01 15.00
40 Trường Đại Học Trưng Vương D01 15.00 16.00 15.00
41 Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai D01 17.33 Thang điểm 40
42 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM D01 20.00
43 Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM D01 15.00
44 Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị D01 16.00
45 Trường Đại Học Gia Định D01 16.00
46 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung D01 15.00
47 Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn D01 15.00
48 Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng D01 15.00