| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
28.61 |
27.89 |
27.40 |
|
| 2 |
Học Viện Ngân Hàng |
D01 |
25.11 |
26.50 |
26.45 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
27.52 |
26.45 |
26.15 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
22.76 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
24.50 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
24.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
20.40 |
24.49 |
24.77 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 9 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
23.65 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
20.36 |
19.21 |
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
23.60 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D01 |
26.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D01 |
23.49 |
25.80 |
|
|
| 15 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
23.89 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
19.25 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
22.50 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
D01 |
24.50 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
22.92 |
23.70 |
23.25 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 29 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
D01 |
22.00 |
21.50 |
17.00 |
|
| 30 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 37 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 41 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 42 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 46 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
D01 |
15.00 |
|
|
|