| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
26.75 |
27.05 |
26.85 |
|
| 2 |
Học Viện Ngân Hàng |
D01 |
24.47 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
D01 |
25.25 |
|
|
|
| 4 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
23.83 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
22.30 |
25.80 |
23.96 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
25.50 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
D01 |
25.55 |
26.90 |
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
26.39 |
26.85 |
25.85 |
|
| 10 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
D01 |
23.42 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
25.39 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
23.17 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 13 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
18.00 |
23.70 |
23.05 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
18.00 |
21.75 |
21.50 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
23.25 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D01 |
21.50 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
21.17 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
15.00 |
16.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D01 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 30 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D01 |
15.50 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D01 |
18.00 |
|
|
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 41 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
15.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 42 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 45 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 46 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
D01 |
18.00 |
15.00 |
|
|
| 48 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
D01 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 49 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 52 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
18.00 |
|
|
|