| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
26.51 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
D01 |
24.52 |
26.99 |
26.60 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D01 |
24.80 |
25.86 |
25.10 |
|
| 4 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D01 |
25.22 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
25.33 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
21.35 |
24.68 |
24.30 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
23.75 |
23.00 |
21.00 |
|
| 8 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
33.89 |
35.43 |
35.38 |
Thang điểm 40 |
| 11 |
Học Viện Ngoại Giao |
D01 |
25.28 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
19.70 |
24.58 |
24.50 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
22.59 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội |
D01 |
24.91 |
34.35 |
32.93 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D01 |
30.84 |
33.80 |
33.50 |
Anh ≥ 6.00, Anh nhân 2 |
| 17 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
D01 |
21.20 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
D01 |
23.20 |
25.25 |
24.50 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
D01 |
26.85 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D01 |
23.65 |
26.27 |
26.05 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D01 |
21.50 |
21.00 |
|
|
| 22 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
24.48 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
24.80 |
25.29 |
24.58 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
D01 |
25.00 |
25.94 |
25.02 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng |
D01 |
20.35 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế |
D01 |
23.00 |
21.50 |
19.50 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
23.75 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Quốc Tế - ĐHQG TPHCM |
D01 |
31.00 |
|
|
Môn Anh hệ số 2 |
| 29 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D01 |
26.50 |
|
|
Ngoại ngữ nhân 2 |
| 31 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
21.00 |
32.03 |
31.51 |
Điểm đã quy đổi |
| 32 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D01 |
24.97 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
D01 |
28.50 |
32.00 |
32.50 |
|
| 34 |
Trường Đại Học Vinh |
D01 |
23.60 |
24.80 |
23.75 |
Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm |
| 35 |
Trường Đại Học An Giang |
D01 |
16.34 |
|
|
Nhóm 1 |
| 36 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D01 |
24.00 |
|
|
Môn chính tiếng Anh |
| 37 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
20.01 |
22.51 |
18.00 |
|
| 38 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
22.60 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
23.00 |
22.00 |
19.50 |
|
| 40 |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên |
D01 |
19.35 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D01 |
16.25 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D01 |
15.48 |
15.00 |
15.00 |
|
| 44 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D01 |
26.40 |
|
|
|
| 46 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
20.50 |
24.06 |
23.52 |
|
| 47 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 48 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
18.00 |
23.00 |
17.00 |
|
| 50 |
Trường Đại Học Phú Yên |
D01 |
17.85 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
23.74 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
D01 |
24.90 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
D01 |
15.00 |
15.50 |
15.00 |
Điểm TA hệ số 2 |
| 55 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 56 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
D01 |
23.20 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 58 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
22.67 |
|
|
|
| 59 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
15.00 |
18.00 |
20.00 |
|
| 60 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 61 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 62 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 63 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 64 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D01 |
18.55 |
|
|
|
| 65 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 66 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
D01 |
25.50 |
|
|
|
| 67 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 68 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 69 |
Trường Đại học Tân Tạo |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 70 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 71 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 72 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 73 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 74 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 75 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 76 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 77 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 78 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 79 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D01 |
15.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 80 |
Trường Đại học Thành Đô |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 81 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 82 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
D01 |
|
|
|
|
| 83 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 84 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 85 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 86 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 87 |
Trường Đại học Nghệ An |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 88 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 89 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 90 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 91 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 92 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 93 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.67 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 94 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 95 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
D01 |
18.60 |
|
|
|
| 96 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 97 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 98 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 99 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 100 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 101 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 102 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 103 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 104 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 105 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D01 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 106 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 107 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 108 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
D01 |
20.50 |
|
|
|
| 109 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 110 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|
| 111 |
Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Dân sự |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 112 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 113 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|