| 1 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
23.24 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
19.96 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D01 |
24.20 |
23.00 |
23.00 |
Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội |
D01 |
19.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
20.95 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
D01 |
20.00 |
20.05 |
21.10 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
D01 |
15.00 |
|
|
|