Danh sách các trường tuyển sinh ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành theo tổ hợp D01

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 26.06 26.71 26.75
2 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội D01 20.25
3 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội D01 23.96
4 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải D01 24.02 24.30 23.80
5 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội D01 22.25
6 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam D01 24.41 25.25 23.25
7 Trường Đại Học Công Thương TPHCM D01 24.00
8 Trường Đại Học Hà Nội D01 27.58 33.04 33.90 Thang điểm 40
9 Trường Đại Học Thăng Long D01 19.15 23.33 23.84
10 Trường Đại Học Thủy Lợi D01 21.48 22.75
11 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội D01 24.37 25.73 25.25
12 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM D01 23.40 25.80 25.80
13 Đại Học Cần Thơ D01 21.40 24.10 24.00
14 Trường Đại Học Tài Chính Marketing D01 24.16
15 Trường Đại Học Nha Trang D01 23.58 Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
16 Trường Đại Học Hùng Vương D01 22.00
17 Trường Đại Học Hải Phòng D01 24.00
18 Trường Đại Học Mở Hà Nội D01 18.40 Điểm đã quy đổi
19 Học Viện Hành Chính và Quản trị công D01 16.00
20 Học Viện Hành Chính và Quản trị công D01 16.00
21 Trường Đại Học Quy Nhơn D01 22.25
22 Trường Đại Học Hạ Long D01 20.00
23 Trường Đại Học Hải Dương D01 15.00
24 Trường Đại Học Quảng Bình D01 15.00 15.00 15.00
25 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội D01 25.60
26 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội D01 17.78 23.04 22.55
27 Trường Đại Học Trà Vinh D01 15.00
28 Trường Đại Học Điện Lực D01 19.83 21.80 21.50
29 Trường Đại Học Phương Đông D01 17.00
30 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long D01 14.00
31 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng D01 16.00
32 Trường Đại học Khánh Hòa D01 18.75
33 Trường Du Lịch - Đại Học Huế D01 19.75
34 Trường Đại học Nam Cần Thơ D01 15.00
35 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng D01 15.00
36 Trường Đại Học Văn Lang D01 15.00
37 Trường Đại Học Hòa Bình D01 15.00
38 Trường Đại Học Đại Nam D01 15.00
39 Trường Đại học Sao Đỏ D01 15.00
40 Trường Đại Học Tây Đô D01 15.00
41 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM D01 15.00
42 Trường Đại Học Lạc Hồng D01 19.00
43 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt D01 15.50
44 Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM D01 15.00
45 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM D01 15.00 20.00 20.00 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
46 Trường Đại Học Lâm nghiệp D01 16.70
47 Trường Đại Học Văn Hiến D01 15.00
48 Trường Đại Học Quang Trung D01 13.00
49 Trường Đại Học Trưng Vương D01 15.50 16.00 15.00
50 Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai D01 17.33 15.00 15.00 Thang điểm 40
51 Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên D01 16.00
52 Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An D01 15.00
53 Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị D01 16.00 16.00
54 Trường Đại Học Phú Xuân D01 15.00
55 Trường Đại Học Gia Định D01 15.00
56 Trường Đại Học Tây Bắc D01 24.50
57 Trường Đại học Tân Trào D01 23.50
58 Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa D01 15.00
59 Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á D01
60 Trường Đại Học Kinh Bắc D01 15.00 15.00
61 Trường Đại Học Thành Đông D01 14.00 14.00