| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
26.06 |
26.71 |
26.75 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
D01 |
20.25 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D01 |
23.96 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
24.02 |
24.30 |
23.80 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 6 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
24.41 |
25.25 |
23.25 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
27.58 |
33.04 |
33.90 |
Thang điểm 40 |
| 9 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
19.15 |
23.33 |
23.84 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
21.48 |
|
22.75 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
D01 |
24.37 |
25.73 |
25.25 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D01 |
23.40 |
25.80 |
25.80 |
|
| 13 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
21.40 |
24.10 |
24.00 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
24.16 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Nha Trang |
D01 |
23.58 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 16 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
18.40 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 19 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 20 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 25 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D01 |
25.60 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
17.78 |
23.04 |
22.55 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
19.83 |
21.80 |
21.50 |
|
| 29 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D01 |
18.75 |
|
|
|
| 33 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
D01 |
19.75 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D01 |
15.50 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 46 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
16.70 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D01 |
13.00 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
15.50 |
16.00 |
15.00 |
|
| 50 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 51 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 55 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 56 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D01 |
24.50 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại học Tân Trào |
D01 |
23.50 |
|
|
|
| 58 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 59 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|
| 60 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 61 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|