| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
25.61 |
35.80 |
35.65 |
|
| 2 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
25.61 |
35.80 |
35.65 |
|
| 3 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D01 |
23.54 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
21.75 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
23.50 |
|
|
|
| 6 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
19.15 |
22.85 |
24.10 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
D01 |
23.99 |
25.33 |
25.40 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
23.94 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
18.05 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 11 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
22.65 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D01 |
25.60 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
D01 |
28.50 |
25.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
19.83 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D01 |
19.70 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Thành Đô |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 31 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 34 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
16.00 |
17.00 |
|
| 36 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
D01 |
|
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|