| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
27.10 |
27.15 |
27.25 |
|
| 2 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
D01 |
24.30 |
25.77 |
25.83 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Học Viện Ngân Hàng |
D01 |
24.38 |
26.33 |
26.04 |
|
| 4 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
D01 |
24.20 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D01 |
22.85 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
25.41 |
25.10 |
24.77 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
20.25 |
|
|
|
| 8 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
23.93 |
24.00 |
23.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 10 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 11 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
28.25 |
30.72 |
33.93 |
Thang điểm 40 |
| 13 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
19.20 |
23.61 |
24.54 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
22.10 |
|
|
|
| 16 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
21.50 |
24.05 |
24.35 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
20.25 |
22.97 |
22.85 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Luật TPHCM |
D01 |
|
22.56 |
24.16 |
|
| 19 |
Đại Học Kinh Tế TPHCM |
D01 |
24.30 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
22.80 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
22.80 |
22.00 |
23.40 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Nha Trang |
D01 |
22.64 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 23 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
D01 |
17.20 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
20.14 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 27 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D01 |
18.75 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
D01 |
22.50 |
24.50 |
24.00 |
|
| 29 |
Trường Đại Học Vinh |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học An Giang |
D01 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 31 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
17.45 |
16.50 |
15.00 |
|
| 32 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
20.96 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
21.70 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D01 |
15.37 |
15.00 |
15.00 |
|
| 37 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D01 |
26.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D01 |
22.86 |
24.80 |
25.05 |
|
| 41 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
14.00 |
22.50 |
22.40 |
|
| 42 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
14.00 |
20.75 |
21.25 |
|
| 45 |
Trường Đại Học Phú Yên |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 46 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
23.04 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
D01 |
22.70 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
D01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 51 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
20.60 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
21.50 |
22.35 |
22.50 |
|
| 55 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
16.00 |
16.00 |
20.00 |
|
| 56 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 58 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D01 |
18.15 |
|
|
|
| 59 |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh) |
D01 |
20.35 |
|
|
|
| 60 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 61 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 62 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
D01 |
19.50 |
|
|
|
| 63 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 64 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 65 |
Trường Đại học Tân Tạo |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 66 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 67 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 68 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 69 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 70 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 71 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 72 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 73 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 74 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 75 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 76 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D01 |
15.50 |
|
|
|
| 77 |
Trường Đại học Thành Đô |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 78 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 79 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
D01 |
|
|
|
|
| 80 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 81 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 82 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 83 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 84 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 85 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 86 |
Trường Đại học Nghệ An |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 87 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
15.20 |
|
|
|
| 88 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 89 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D01 |
13.00 |
|
|
|
| 90 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 91 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 92 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 93 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 94 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 95 |
Trường Đại Học Thái Bình |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 96 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 97 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
D01 |
16.00 |
18.50 |
19.75 |
|
| 98 |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 99 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 100 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 101 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 102 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 103 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 104 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 105 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
D01 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 106 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 107 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 108 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 109 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
D01 |
|
|
|
|
| 110 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 111 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 112 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 113 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 114 |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 115 |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 116 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 117 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 118 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 119 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 120 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 121 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 122 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 123 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 124 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 125 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D01 |
|
|
|
|
| 126 |
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 127 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
D01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 128 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|