| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
28.07 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
D01 |
23.47 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
D01 |
25.45 |
25.99 |
26.00 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
D01 |
22.00 |
25.33 |
|
|
| 5 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
D01 |
25.80 |
27.50 |
24.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.25 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 17 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|