| 1 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
D01 |
26.70 |
26.86 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D01 |
28.00 |
27.10 |
25.50 |
|
| 3 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
24.17 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
22.75 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
D01 |
25.50 |
24.49 |
23.50 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D01 |
24.40 |
26.40 |
26.07 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
22.25 |
24.50 |
23.80 |
|
| 8 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
D01 |
25.30 |
26.50 |
21.00 |
|
| 9 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
D01 |
17.70 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
22.80 |
26.33 |
24.44 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
23.25 |
25.80 |
24.60 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
24.00 |
23.80 |
24.50 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D01 |
15.50 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
16.00 |
16.00 |
17.00 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Tân Trào |
D01 |
22.60 |
|
|
|