| 1 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
D01 |
25.25 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
25.12 |
26.00 |
24.75 |
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
30.82 |
25.65 |
25.94 |
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
25.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D01 |
23.75 |
26.52 |
25.89 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D01 |
25.30 |
27.10 |
27.20 |
|
| 8 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
24.11 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
D01 |
25.00 |
|
|
|
| 10 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
18.00 |
20.00 |
21.00 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Khoa Quốc tế - Đại học Huế |
D01 |
21.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D01 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 28 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 31 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 32 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D01 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại học Kiên Giang |
D01 |
18.85 |
17.00 |
|
|