| 1 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Kế toán |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 5 |
Kiểm toán |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 7 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng
Anh) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 8 |
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 9 |
Kinh tế số |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số) |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Thương mại điện tử |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 12 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số) |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Marketing (Công nghệ Marketing) |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 17 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 18 |
Ngôn ngữ Pháp |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 19 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
19.00 |
22.00 |
23.00 |
|
| 21 |
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 22 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 23 |
Kinh doanh Du lịch số |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 24 |
Hướng dẫn Du lịch quốc tế |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 25 |
Quản lý bệnh viện |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ thông tin Việt Nhật |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 28 |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 29 |
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 30 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 31 |
Luật kinh tế |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 32 |
Luật kinh doanh |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 33 |
Luật |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 34 |
Đông Phương học |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 35 |
Luật quốc tế |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 36 |
Luật thương mại quốc tế |
D01 |
18.00 |
|
|
|