DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Tiếng Anh Thương mại |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Marketing |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
19.50 |
|
|
|
| 5 |
Thương mại điện tử |
D01 |
20.50 |
|
|
|
| 6 |
Ngân hàng |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Tài chính |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Thuế |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán doanh nghiệp |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 10 |
Luật kinh tế |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 11 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) |
D01 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 12 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
D01 |
18.00 |
17.00 |
|
|
| 13 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
22.00 |
21.50 |
17.00 |
|
| 14 |
Kinh doanh nông nghiệp |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
18.00 |
|
|
|