| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
24.00 |
|
|
Môn chính tiếng Anh |
| 2 |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học |
D01 |
23.90 |
|
|
|
| 3 |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học |
D01 |
23.90 |
|
|
|
| 4 |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý
văn hóa |
D01 |
23.55 |
|
|
|
| 5 |
Quản lý văn hóa |
D01 |
23.55 |
24.30 |
|
|
| 6 |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể |
D01 |
23.50 |
|
|
|
| 7 |
Kinh tế |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 8 |
Kinh tế |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 9 |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học |
D01 |
23.35 |
|
|
|
| 10 |
Chính trị học |
D01 |
23.35 |
|
|
|
| 11 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
D01 |
23.85 |
24.90 |
|
|
| 12 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
16.00 |
22.00 |
|
|
| 13 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
16.00 |
22.00 |
|
|
| 14 |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện |
D01 |
22.35 |
|
|
|
| 15 |
Thông tin - thư viện |
D01 |
22.35 |
23.60 |
|
|
| 16 |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 17 |
Lưu trữ học |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
24.20 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
18.00 |
22.50 |
|
|
| 20 |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng |
D01 |
24.05 |
|
|
|
| 21 |
Quản trị văn phòng |
D01 |
24.05 |
25.10 |
|
|
| 22 |
Quản trị văn phòng |
D01 |
16.00 |
20.50 |
|
|
| 23 |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 24 |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 25 |
Luật |
D01 |
24.20 |
24.80 |
|
|
| 26 |
Luật |
D01 |
21.00 |
22.45 |
|
|
| 27 |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông
tin |
D01 |
19.75 |
|
|
|
| 28 |
Hệ thống thông tin |
D01 |
19.75 |
|
|
|
| 29 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 30 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
16.00 |
|
|
|