
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Quản Lý Giáo Dục XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục học | D01 | 24.83 | |||
| 2 | Quản lý giáo dục | D01 | 24.68 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.50 | |||
| 4 | Kinh tế | D01 | 21.46 | |||
| 5 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.87 | |||
| 6 | Quản trị văn phòng | D01 | 24.38 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 | |||








