
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 21.00 | |||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước | D01 | 24.00 | |||
| 3 | Quản lý Nhà nước | D01 | 24.10 | 25.50 | 18.00 | |
| 4 | Tâm lý học | D01 | 25.30 | 26.50 | 21.00 | |
| 5 | Quan hệ Công chúng | D01 | 25.80 | 27.50 | 24.00 | |
| 6 | Luật | D01 | 24.80 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 | |||
| 8 | Công tác Xã hội | D01 | 24.50 | |||
| 9 | Công tác Thanh thiếu niên | D01 | 23.80 | 24.50 | 17.00 | |








