| 1 |
Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Thiết kế thời trang (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 5 |
Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Văn học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản lý văn hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Tâm lý học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 11 |
Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 12 |
Marketing |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Kinh doanh quốc tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 17 |
Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị văn phòng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 19 |
Luật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Luật kinh tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 23 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 25 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 26 |
Quản trị khách sạn (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 27 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D01 |
15.00 |
|
|
|