DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đồng Tháp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Công nghệ Giáo dục |
D01 |
21.73 |
|
|
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
23.91 |
25.27 |
23.28 |
|
| 3 |
Giáo dục Công dân |
D01 |
29.73 |
26.98 |
26.51 |
|
| 4 |
Giáo dục Chính trị |
D01 |
29.79 |
26.80 |
25.80 |
|
| 5 |
Sư phạm Toán học |
D01 |
28.66 |
|
|
|
| 6 |
Sư phạm Tin học |
D01 |
25.40 |
|
|
|
| 7 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
24.26 |
25.43 |
23.79 |
|
| 8 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
D01 |
23.38 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
20.01 |
22.51 |
18.00 |
|
| 10 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
26.92 |
23.70 |
18.00 |
|
| 11 |
Quản lý kinh tế |
D01 |
17.02 |
|
|
|
| 12 |
Tâm lý học giáo dục |
D01 |
27.72 |
24.20 |
15.00 |
|
| 13 |
Việt Nam học |
D01 |
27.18 |
23.93 |
15.00 |
|
| 14 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
17.45 |
16.50 |
15.00 |
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
16.53 |
15.00 |
15.00 |
|
| 16 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
18.68 |
19.50 |
15.00 |
|
| 17 |
Kế toán |
D01 |
17.74 |
19.10 |
15.00 |
|
| 18 |
Quản lý công |
D01 |
19.53 |
19.60 |
15.00 |
|
| 19 |
Luật |
D01 |
26.93 |
24.21 |
15.50 |
|
| 20 |
Khoa học máy tính |
D01 |
17.56 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
19.21 |
|
|
|
| 22 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
20.36 |
19.21 |
|
|
| 23 |
Kỹ thuật xây dựng |
D01 |
16.59 |
15.00 |
|
|