DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 3 |
Kinh tế quốc tế |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Marketing |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Bất động sản |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Kế toán |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Luật |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 12 |
Luật kinh tế |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|