| 1 |
Thiết kế đồ họa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Đông phương học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Quan hệ công chúng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Marketing |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Kinh doanh thương mại |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Tài chính – Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Luật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Luật kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Kỹ thuật y sinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ thực phẩm |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Nông học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Bảo vệ thực vật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Nuôi trồng thủy sản |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Thú y |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Công tác xã hội |
D01 |
15.00 |
|
|
|