DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hà Tĩnh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
25.85 |
26.59 |
26.04 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Chính trị học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị thương mại điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị logistics |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Luật |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
An toàn, sức khoẻ và môi trường |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Tin học xây dựng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Nông nghiệp công nghệ cao |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kinh tế nông nghiệp |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Thú y |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
QTDV Du lịch và Lữ hành |
D01 |
15.00 |
|
|
|