| 1 |
Quản lý kinh doanh và Marketing |
D01 |
20.75 |
23.50 |
22.75 |
|
| 2 |
Quản lý kinh doanh thương mại điện tử |
D01 |
20.00 |
22.25 |
|
|
| 3 |
Kinh tế Hàng hải |
D01 |
20.25 |
23.00 |
22.25 |
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế và logistics |
D01 |
22.25 |
24.25 |
23.00 |
|
| 5 |
Điều khiển tàu biển |
D01 |
22.25 |
23.50 |
22.00 |
|
| 6 |
Khai thác máy tàu biển |
D01 |
21.00 |
22.50 |
20.50 |
|
| 7 |
Điện tự động giao thông vận tải |
D01 |
20.50 |
21.50 |
21.00 |
|
| 8 |
Điện tử viễn thông |
D01 |
22.00 |
23.00 |
22.00 |
|
| 9 |
Điện tự động công nghiệp |
D01 |
23.50 |
24.50 |
23.75 |
|
| 10 |
Máy tàu thủy |
D01 |
20.50 |
22.50 |
21.00 |
|
| 11 |
Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi |
D01 |
20.00 |
21.00 |
19.50 |
|
| 12 |
Đóng tàu và công trình ngoài khơi |
D01 |
19.50 |
21.00 |
18.00 |
|
| 13 |
Máy và tự động hóa xếp dỡ |
D01 |
20.25 |
21.50 |
21.50 |
|
| 14 |
Xây dựng công trình thủy |
D01 |
19.00 |
20.00 |
18.00 |
|
| 15 |
Kỹ thuật an toàn hàng hải |
D01 |
20.50 |
21.50 |
20.00 |
|
| 16 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
D01 |
19.50 |
20.50 |
19.00 |
|
| 17 |
Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng |
D01 |
20.00 |
20.00 |
18.00 |
|
| 18 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
23.50 |
25.00 |
24.50 |
|
| 19 |
Kỹ thuật môi trường |
D01 |
20.75 |
21.00 |
21.25 |
|
| 20 |
Kỹ thuật cơ khí |
D01 |
21.75 |
22.75 |
21.50 |
|
| 21 |
Kỹ thuật Cơ điện tử |
D01 |
22.75 |
24.00 |
23.00 |
|
| 22 |
Công nghệ phần mềm |
D01 |
22.25 |
24.25 |
23.50 |
|
| 23 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính |
D01 |
21.50 |
23.25 |
22.50 |
|
| 24 |
Luật hàng hải |
D01 |
23.25 |
23.50 |
22.50 |
|
| 25 |
Tự động hóa hệ thống điện |
D01 |
22.25 |
23.50 |
22.50 |
|
| 26 |
Kỹ thuật ô tô |
D01 |
22.50 |
24.50 |
24.00 |
|
| 27 |
Kỹ thuật nhiệt lạnh |
D01 |
20.50 |
22.50 |
21.75 |
|
| 28 |
Tiếng Anh thương mại |
D01 |
27.00 |
31.75 |
32.25 |
|
| 29 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
28.50 |
32.00 |
32.50 |
|
| 30 |
Kỹ thuật công nghệ hóa học |
D01 |
19.50 |
20.50 |
19.00 |
|
| 31 |
Kiến trúc và nội thất |
D01 |
19.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 32 |
Máy và tự động công nghiệp |
D01 |
21.00 |
22.25 |
22.50 |
|
| 33 |
Quản lý hàng hải |
D01 |
23.50 |
23.75 |
23.50 |
|
| 34 |
Quản lý công trình xây dựng |
D01 |
20.25 |
21.50 |
21.00 |
|
| 35 |
Quản lý kỹ thuật công nghiệp |
D01 |
21.75 |
22.50 |
22.75 |
|
| 36 |
Luật kinh doanh |
D01 |
23.00 |
23.00 |
|
|
| 37 |
Kinh tế vận tải biển |
D01 |
23.70 |
25.50 |
24.50 |
|
| 38 |
Kinh tế ngoại thương |
D01 |
23.75 |
25.75 |
25.00 |
|
| 39 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
22.50 |
24.50 |
24.00 |
|
| 40 |
Quản trị tài chính kế toán |
D01 |
22.15 |
24.50 |
23.25 |
|
| 41 |
Logistics và chuỗi cung ứng |
D01 |
25.00 |
26.25 |
25.75 |
|
| 42 |
Kinh tế vận tải thủy |
D01 |
22.75 |
24.75 |
23.50 |
|
| 43 |
Quản trị tài chính ngân hàng |
D01 |
22.00 |
24.25 |
23.00 |
|
| 44 |
Truyền thông Marketing |
D01 |
23.15 |
|
|
|
| 45 |
Điện tự động công nghiệp (NC) |
D01 |
19.50 |
21.50 |
21.00 |
|
| 46 |
Công nghệ thông tin (NC) |
D01 |
20.00 |
22.50 |
22.00 |
|
| 47 |
Kinh tế vận tải biển (NC) |
D01 |
21.25 |
23.75 |
22.50 |
|
| 48 |
Kinh tế ngoại thương (NC) |
D01 |
21.65 |
24.00 |
23.00 |
|
| 49 |
Điều khiển tàu biển (Chọn) |
D01 |
20.75 |
21.50 |
19.00 |
|
| 50 |
Khai thác máy tàu biển (Chọn) |
D01 |
19.50 |
21.00 |
18.00 |
|