DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hùng Vương XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
25.86 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm Toán học |
D01 |
26.92 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
26.71 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
22.50 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế |
D01 |
18.70 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
18.60 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
18.60 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Chăn nuôi |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Khoa học cây trồng |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 15 |
Thú y |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Điều dưỡng |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 17 |
Công tác xã hội |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 18 |
Du lịch |
D01 |
18.50 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
22.00 |
|
|
|