DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Nga |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 4 |
Kinh tế |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
17.00 |
21.50 |
20.50 |
|
| 10 |
Luật kinh tế |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản lý đô thị và công trình |
D01 |
17.00 |
|
|
|