| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 2 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Truyền thông Đa phương tiện |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 4 |
Quan hệ công chúng |
D01 |
15.25 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Marketing |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Thương mại điện tử |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Luật |
D01 |
15.10 |
|
|
|
| 11 |
Luật kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Khoa học môi trường |
D01 |
15.75 |
|
|
|
| 13 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
D01 |
15.60 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
D01 |
15.25 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ thực phẩm |
D01 |
15.00 |
15.90 |
15.05 |
|
| 22 |
Dược học |
D01 |
19.50 |
21.00 |
21.00 |
|
| 23 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
19.00 |
|
|
|