| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
24.90 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế |
D01 |
22.80 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế (Chương trình nâng cao) |
D01 |
22.80 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
22.70 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) |
D01 |
22.70 |
|
|
|
| 6 |
Bất động sản |
D01 |
20.90 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 8 |
Hệ thống thông tin |
D01 |
22.20 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ chế biến thủy sản |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Kinh doanh nông nghiệp |
D01 |
22.50 |
|
|
|
| 12 |
Phát triển nông thôn |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Lâm học |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Lâm nghiệp đô thị |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản lý tài nguyên rừng |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Nuôi trồng thủy sản |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 17 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
D01 |
22.10 |
|
|
|
| 18 |
Quản lý đất đai |
D01 |
21.45 |
|
|
|
| 19 |
Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) |
D01 |
21.45 |
|
|
|
| 20 |
Tài nguyên và Du lịch Sinh thái |
D01 |
21.25 |
|
|
|
| 21 |
Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
D01 |
16.00 |
16.00 |
16.00 |
|