
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.33 | |||
| 2 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D01 | 27.06 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 24.32 | |||
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.52 | |||
| 5 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.20 | 27.20 | 26.25 | |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.00 | 25.94 | 25.02 | |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.78 | 26.14 | 24.63 | |
| 8 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.68 | |||
| 9 | Việt Nam học | D01 | 26.30 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 21.60 | |||








