DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
27.74 |
|
|
|
| 2 |
Giáo dục Chính trị |
D01 |
27.52 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm Toán học |
D01 |
25.49 |
|
|
|
| 4 |
Sư phạm Tin học |
D01 |
21.86 |
|
|
|
| 5 |
Sư phạm Ngữ văn |
D01 |
28.11 |
|
|
|
| 6 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
23.81 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
17.68 |
|
|
|
| 11 |
Chăn nuôi |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Nông học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Bảo vệ thực vật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Lâm sinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản lý tài nguyên rừng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
24.50 |
|
|
|