DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Trà Vinh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Khmer |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
22.50 |
|
|
|
| 4 |
Văn hóa học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Chính trị học |
D01 |
16.52 |
|
|
|
| 7 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Kế Toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị văn phòng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Luật |
D01 |
16.77 |
|
|
|
| 13 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
19.25 |
|
|
|
| 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
15.00 |
|
|
|