| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
24.91 |
34.35 |
32.93 |
|
| 2 |
Nghiên cứu văn hóa |
D01 |
24.73 |
25.52 |
23.63 |
|
| 3 |
Văn hóa truyền thông |
D01 |
25.36 |
26.83 |
25.18 |
|
| 4 |
Văn hóa đối ngoại |
D01 |
25.00 |
26.43 |
23.68 |
|
| 5 |
Phát triển công nghiệp văn hóa |
D01 |
22.83 |
26.97 |
22.96 |
|
| 6 |
Quản lý di sản văn hóa |
D01 |
23.94 |
26.83 |
|
|
| 7 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật |
D01 |
25.21 |
|
22.23 |
|
| 8 |
Tổ chức sự kiện văn hóa |
D01 |
25.55 |
27.00 |
|
|
| 9 |
Báo chí |
D01 |
25.27 |
27.90 |
25.85 |
|
| 10 |
Quản trị thư viện |
D01 |
23.50 |
24.50 |
|
|
| 11 |
Thư viện và thiết bị trường học |
D01 |
23.34 |
22.85 |
|
|
| 12 |
Quản lý thông tin |
D01 |
24.27 |
26.10 |
22.40 |
|
| 13 |
Bảo tàng học |
D01 |
23.20 |
25.50 |
21.83 |
|
| 14 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
D01 |
23.76 |
24.80 |
22.00 |
|
| 15 |
Luật |
D01 |
24.81 |
27.80 |
24.17 |
|
| 16 |
Văn hóa du lịch |
D01 |
24.83 |
26.15 |
24.41 |
|
| 17 |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch |
D01 |
25.20 |
26.67 |
24.80 |
|
| 18 |
Hướng dẫn du lịch quốc tế |
D01 |
22.80 |
33.33 |
31.40 |
|
| 19 |
Quản trị kinh doanh du lịch |
D01 |
25.05 |
26.94 |
|
|
| 20 |
Quản trị du lịch cộng đồng |
D01 |
24.62 |
26.43 |
|
|