| 1 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Pháp |
D01 |
15.00 |
16.20 |
17.25 |
|
| 5 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế |
D01 |
15.00 |
16.25 |
23.51 |
|
| 6 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Văn học |
D01 |
16.85 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quan hệ quốc tế |
D01 |
15.00 |
17.70 |
|
|
| 10 |
Xã hội học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Đông phương học |
D01 |
15.00 |
16.50 |
17.00 |
|
| 12 |
Việt Nam học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Quan hệ công chúng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Marketing |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Kinh doanh thương mại |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Thương mại điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Kiểm toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 24 |
Luật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Luật Kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ sinh học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Khoa học máy tính |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Mạng máy tính và Truyền thông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Kỹ thuật môi trường |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ thực phẩm |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Kỹ thuật xây dựng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Điều dưỡng |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 36 |
Du lịch |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
D01 |
15.00 |
|
|
|