| 1 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Văn học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế quốc tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Tâm lý học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Đông phương học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ truyền thông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Quan hệ công chúng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Marketing |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Bất động sản |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kinh doanh thương mại |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Thương mại điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 21 |
Luật |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Luật kinh tế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Khoa học dữ liệu |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Kỹ thuật phần mềm |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Hệ thống thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D01 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 31 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Kỹ thuật nhiệt |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Kỹ thuật hàng không |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Kỹ thuật xây dựng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Quản lý xây dựng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Du lịch |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống |
D01 |
15.00 |
|
|
|