DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nghệ An XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung |
D01 |
22.14 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 5 |
Marketing |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Thương mại điện tử |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Tài chính ngân hàng |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
25.00 |
|
|
|
| 9 |
Kế toán |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Kiểm toán |
D01 |
23.50 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
16.25 |
|
|
|
| 12 |
Logistics và chuỗi cung ứng |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Nông nghiệp CNC |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Lâm học |
D01 |
24.00 |
|
|
|
| 15 |
Thú y |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Quản lý đất đai |
D01 |
16.00 |
|
|
|