DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Sao Đỏ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
D01 |
26.10 |
21.74 |
|
|
| 2 |
Sư phạm công nghệ |
D01 |
21.68 |
19.00 |
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Luật |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ dệt, may |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
15.00 |
|
|
|